Đánh giá Mức độ Chuyển đổi Số Doanh nghiệp SME
Bám sát Phụ lục I (QĐ 1567/QĐ-BKHCN) • Appendix A-E (DSAFS) • Tính điểm TOPSIS + DRI + Dependency Penalty
SME Executive Dashboard
Kết quả Đánh giá dựa trên Mô hình TOPSIS & DRI (Appendix E)
Điểm DRI (0-100)
--
Giai đoạn: ---
AI Readiness (AIRI)
--
Khoảng trống lớn nhất
---
Tuân thủ phụ thuộc
--%
Mức độ Trưởng thành 5 Trụ cột
Phân tích Khoảng trống (Gap)
Consultant Intelligence
Phân tích tương quan & Giám sát rủi ro danh mục đầu tư (Portfolio Risk)
Causal AI Deep Insights (Phân tích cấp cao)
Nguy cơ tụt hậu
Chưa có dữ liệu
Nút thắt công nghệ (Bottleneck)
Chưa có dữ liệu
Khuyến nghị phân bổ ngành
Chưa có dữ liệu
Tổng SME Quản lý
0
DRI Trung bình
0
AIRI Trung bình
0
DN Rủi ro cao (Gap > 60)
0
Phân bổ Mức độ Trưởng thành
Trung bình Lỗ hổng Năng lực (Gaps)
Provincial Intelligence & Data Hub
Giám sát tổng thể hệ sinh thái và Quản lý Cơ sở dữ liệu Trung tâm (DSAFS).
Chỉ số PDTI (Tổng hợp)
0.0
Tổng Doanh nghiệp (N)
0
DRI Trung bình (Tỉnh)
0
% Cloud Adoption
0%
Ngành dẫn đầu
---
Cơ sở dữ liệu Doanh nghiệp (Data Repository) - Tự động Upsert & Làm sạch
| Enterprise_ID | Tên Doanh nghiệp | Tỉnh/TP | Ngành nghề | DRI | AIRI | Giai đoạn (Maturity) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu. Vui lòng làm Khảo sát (Tab 1) hoặc Upload File từ header. | ||||||
4. Điều hành tổng quan (Executive Overview)
Tổng SME đánh giá
Digital Readiness (DRI) TB
AI Readiness (AIRI) TB
Tỷ lệ Advanced
% Cloud Adoption
Phân bố Mức độ Trưởng thành Số
So sánh theo Tỉnh/Thành (DRI & AIRI)
Tóm tắt Hệ sinh thái (Top Insights)
5. Digital Maturity Analytics
Radar 5 Trụ cột (Trung bình)
Gap Analysis (Lỗ hổng theo Trụ cột)
Technology vs Data Matrix (4 Quadrants)
Phân loại DN theo điểm Công nghệ (X) và Dữ liệu (Y). Vùng Q4 = Digital Leaders.
6. AI Intelligence & Readiness
AI Readiness Funnel (Bottleneck Analysis)
AI Readiness Pyramid (Phân bố)
Foundation Dependency Analysis (Bottleneck Logic)
Phân tích vi phạm logic nền tảng (Data & Tech dependency). Số lượng DN vi phạm quy tắc cơ bản.
7. Industry Benchmark
Top/Bottom Industry by AIRI
Industry vs National Avg Gap
Industry Positioning (Bubble: DRI vs AIRI)
Kích thước bong bóng ~ Số lượng DN ngành. Vùng cam: High DRI - Low AIRI (cần đẩy AI).
8. Policy & Actions Intelligence
Intervention Priority Matrix
Zone A: Ưu tiên hỗ trợ nền tảng | Zone B: Đẩy mạnh AI | Zone C: Chuẩn hóa quy trình | Zone D: Nhân rộng Champions
Roadmap Segmentation
Quick Win Opportunities (DRI < 50, dễ triển khai)
| Giải pháp | Số DN cần | Impact/Cost | Hành động đề xuất |
|---|
9. Giả lập Chính sách Hỗ trợ (Policy Simulator)
Bảng điều khiển Hỗ trợ %
Dự báo Dịch chuyển Cấp độ Trưởng thành
Cố vấn AI Khuyến nghị Giải pháp (Gemini + Rule Engine)
Phân tích từng DN cụ thể theo nguyên tắc Explainable, Traceable, Industry/SME-appropriate. Sử dụng Solution Catalog chuẩn (KiotViet, MISA, Base.vn, Haravan, 1C, SAP, FPT Cloud...).
Thông tin bối cảnh (Traceable Data)
Danh mục Giải pháp phê duyệt (Solution Catalog)
11. Đối sánh Năng lực Quốc tế
So sánh TP.HCM / Việt Nam với các quốc gia
Dựa trên mô hình 5 trụ cột chuẩn hóa (Strategy, People, Process, Technology, Data). Dữ liệu quốc tế mô phỏng từ IMD & World Bank Digital Competitiveness.
Chỉ số DRI Tổng hợp (Overall)
Phân tích theo 5 Trụ cột (Radar)
Cảnh báo Cạnh tranh
Điểm "Process" và "Data" của HCMC/VN hiện tụt hậu so với Thái Lan & Malaysia. Ưu tiên chính sách chuẩn hóa quy trình và hạ tầng dữ liệu.
Phương pháp luận
DRI = (Strategy + People + Process + Tech + Data) / 5. Dữ liệu quốc tế được nội suy và ánh xạ để so sánh "apple-to-apple".