SME DX Platform PRO

Powered by TOPSIS Engine, Causal Analytics & DSAFS Framework

Đánh giá Mức độ Chuyển đổi Số Doanh nghiệp SME

Bám sát Phụ lục I (QĐ 1567/QĐ-BKHCN) • Appendix A-E (DSAFS) • Tính điểm TOPSIS + DRI + Dependency Penalty

Phiên bản đồng bộ dữ liệu Provincial Hub & AI Advisor
1
Thông tin DN
2
Thâm nhập Công nghệ
3
Nhận thức & Chiến lược
4
Khó khăn & Nhu cầu
5
Đặc thù Ngành + Hoàn tất

Nhóm 1: Thông tin Doanh nghiệp (Không tính điểm)

Nhóm 2: Mức độ thâm nhập công nghệ số (Có tính điểm • 0-100)

Nhóm 3: Nhận thức và Chiến lược Chuyển đổi số (Có tính điểm)

Nhóm 4 & 5: Khó khăn gặp phải, Nhu cầu hỗ trợ & Kết quả định hướng

Nhóm 7: Giải pháp số đặc thù ngành (từ Phụ lục I & C - NSDSC)

Chọn mức độ sử dụng (0-5) cho các giải pháp chính của ngành. Hệ thống sẽ tự động áp dụng Dependency Penalty (Appendix D) và gợi ý Solution Catalog (Appendix C).

Chọn ngành nghề ở Bước 1 để hiển thị danh sách giải pháp đặc thù (theo Phụ lục I - 25 ngành).

Xem trước Kết quả & Khuyến nghị (sẽ tính khi nhấn Hoàn tất)

Hệ thống sẽ tính: DRI (theo Appendix E - TOPSIS + Industry Weight + Dependency Penalty), Maturity Level, AIRI, Pillar Scores, Recommended Solutions từ NSDSC Catalog, và Roadmap phase.

SME Executive Dashboard

Kết quả Đánh giá dựa trên Mô hình TOPSIS & DRI (Appendix E)

Điểm DRI (0-100)

--

Giai đoạn: ---

AI Readiness (AIRI)

--

Khoảng trống lớn nhất

---

Tuân thủ phụ thuộc

--%

Mức độ Trưởng thành 5 Trụ cột

Phân tích Khoảng trống (Gap)

Consultant Intelligence

Phân tích tương quan & Giám sát rủi ro danh mục đầu tư (Portfolio Risk)

Causal AI Deep Insights (Phân tích cấp cao)

Nguy cơ tụt hậu

Chưa có dữ liệu

Nút thắt công nghệ (Bottleneck)

Chưa có dữ liệu

Khuyến nghị phân bổ ngành

Chưa có dữ liệu

Tổng SME Quản lý

0

DRI Trung bình

0

AIRI Trung bình

0

DN Rủi ro cao (Gap > 60)

0

Phân bổ Mức độ Trưởng thành

Trung bình Lỗ hổng Năng lực (Gaps)

Provincial Intelligence & Data Hub

Giám sát tổng thể hệ sinh thái và Quản lý Cơ sở dữ liệu Trung tâm (DSAFS).

Chỉ số PDTI (Tổng hợp)

0.0

Tổng Doanh nghiệp (N)

0

DRI Trung bình (Tỉnh)

0

% Cloud Adoption

0%

Ngành dẫn đầu

---

Cơ sở dữ liệu Doanh nghiệp (Data Repository) - Tự động Upsert & Làm sạch

Dữ liệu được hợp nhất khi có ID/Tên trùng lặp từ Survey hoặc Upload
Enterprise_ID Tên Doanh nghiệp Tỉnh/TP Ngành nghề DRI AIRI Giai đoạn (Maturity)
Chưa có dữ liệu. Vui lòng làm Khảo sát (Tab 1) hoặc Upload File từ header.
Hệ thống tự động cập nhật khi có dữ liệu mới từ Survey hoặc Upload Excel/CSV.

4. Điều hành tổng quan (Executive Overview)

Tổng SME đánh giá

0
Micro/Small/Medium/Large

Digital Readiness (DRI) TB

0.0/100

AI Readiness (AIRI) TB

0.0/100

Tỷ lệ Advanced

0%

% Cloud Adoption

0%

Phân bố Mức độ Trưởng thành Số

So sánh theo Tỉnh/Thành (DRI & AIRI)

Tóm tắt Hệ sinh thái (Top Insights)

5. Digital Maturity Analytics

Radar 5 Trụ cột (Trung bình)

Gap Analysis (Lỗ hổng theo Trụ cột)

Technology vs Data Matrix (4 Quadrants)

Phân loại DN theo điểm Công nghệ (X) và Dữ liệu (Y). Vùng Q4 = Digital Leaders.

6. AI Intelligence & Readiness

AI Readiness Funnel (Bottleneck Analysis)

AI Readiness Pyramid (Phân bố)

Foundation Dependency Analysis (Bottleneck Logic)

Phân tích vi phạm logic nền tảng (Data & Tech dependency). Số lượng DN vi phạm quy tắc cơ bản.

7. Industry Benchmark

Top/Bottom Industry by AIRI

Industry vs National Avg Gap

Industry Positioning (Bubble: DRI vs AIRI)

Kích thước bong bóng ~ Số lượng DN ngành. Vùng cam: High DRI - Low AIRI (cần đẩy AI).

8. Policy & Actions Intelligence

Intervention Priority Matrix

Zone A: Ưu tiên hỗ trợ nền tảng | Zone B: Đẩy mạnh AI | Zone C: Chuẩn hóa quy trình | Zone D: Nhân rộng Champions

Roadmap Segmentation

Quick Win Opportunities (DRI < 50, dễ triển khai)

Giải phápSố DN cầnImpact/CostHành động đề xuất

9. Giả lập Chính sách Hỗ trợ (Policy Simulator)

Bảng điều khiển Hỗ trợ %

Gói Đào tạo Con người (People)+0%
Gói Tài trợ Công nghệ (Tech)+0%
Gói Chuẩn hóa Quy trình (Process)+0%
Gói Dữ liệu & AI (Data)+0%

Dự báo Dịch chuyển Cấp độ Trưởng thành

Cố vấn AI Khuyến nghị Giải pháp (Gemini + Rule Engine)

Phân tích từng DN cụ thể theo nguyên tắc Explainable, Traceable, Industry/SME-appropriate. Sử dụng Solution Catalog chuẩn (KiotViet, MISA, Base.vn, Haravan, 1C, SAP, FPT Cloud...).

Danh mục Giải pháp phê duyệt (Solution Catalog)

KiotViet (Retail/F&B - Micro/Small) MISA (Kế toán - All sizes) Base.vn (Vận hành/Process - Small/Medium) Haravan (E-commerce) 1C Việt Nam / SAP (ERP - Medium/Large) FPT Cloud / CMC (Data & Cloud)

11. Đối sánh Năng lực Quốc tế

So sánh TP.HCM / Việt Nam với các quốc gia

Dựa trên mô hình 5 trụ cột chuẩn hóa (Strategy, People, Process, Technology, Data). Dữ liệu quốc tế mô phỏng từ IMD & World Bank Digital Competitiveness.

Chỉ số DRI Tổng hợp (Overall)

Phân tích theo 5 Trụ cột (Radar)

Cảnh báo Cạnh tranh

Điểm "Process" và "Data" của HCMC/VN hiện tụt hậu so với Thái Lan & Malaysia. Ưu tiên chính sách chuẩn hóa quy trình và hạ tầng dữ liệu.

Phương pháp luận

DRI = (Strategy + People + Process + Tech + Data) / 5. Dữ liệu quốc tế được nội suy và ánh xạ để so sánh "apple-to-apple".